Ngày Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Sát Chủ là gì? Bảng tra cả năm 2026 và việc nào thật sự nên tránh

Phong tục9 phút đọc
Lịch năm 2026 đánh dấu 118 ngày Tam Nương, Nguyệt Kỵ và Dương Công Kỵ Nhật trên tổng số 365 ngày

Sắp cưới, sắp chuyển nhà hay sắp ký một hợp đồng lớn, gần như ai cũng được người lớn nhắc: “xem có phải ngày Tam Nương không”. Bài này trả lời trọn ba câu: Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Sát Chủ là gì, năm 2026 rơi vào những ngày dương lịch nào, và quan trọng hơn cả — việc gì thật sự nên tránh, việc gì cứ làm bình thường.

Toàn bộ bảng dưới đây được đổi ra dương lịch bằng đúng bộ máy tính lịch mà Lịch Ngày đang chạy, nên bạn tra tay ra ngày nào thì mở trang lịch ngày hôm nay cũng thấy đúng ngày đó được đánh dấu.

Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Sát Chủ khác nhau ở chỗ nào?

Ba cái tên hay bị gộp làm một, nhưng chúng được tính theo ba cách hoàn toàn khác nhau. Hiểu được cách tính là tự tra được, không cần thuộc lòng.

Tên Căn cứ tính Số ngày mỗi tháng âm
Tam Nương Ngày âm lịch cố định: 3, 7, 13, 18, 22, 27 6 ngày
Nguyệt Kỵ Ngày âm lịch cố định: 5, 14, 23 3 ngày
Dương Công Kỵ Nhật Một ngày âm cố định cho mỗi tháng âm 1 ngày
Sát Chủ, Thụ Tử Chi của ngày, xét theo tháng âm khoảng 2–3 ngày

Điểm cần nhớ: Tam Nương và Nguyệt Kỵ chỉ nhìn ngày âm lịch, không quan tâm can chi. Vì thế tháng âm nào cũng có đúng 6 ngày Tam Nương và 3 ngày Nguyệt Kỵ, không bao giờ khác. Còn Sát Chủ và Thụ Tử thì phải biết chi của ngày mới tra được.

Tam Nương — sáu ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27

Dân gian giải thích tên gọi bằng ba người đàn bà trong sử Trung Hoa gắn với ba lần loạn nước. Cách giải thích này không có căn cứ lịch pháp, và mỗi vùng kể một dị bản khác nhau. Cái có thật và nhất quán là bộ sáu con số: 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch — mọi cuốn lịch đều ghi giống nhau.

Mẹo nhớ: ba cặp số, mỗi cặp cách nhau đúng 4 ngày (3–7, 13–18 hơn một chút, 22–27). Thực tế chỉ cần nhớ chuỗi “3, 7 — 13, 18 — 22, 27”.

Nguyệt Kỵ — ba ngày 5, 14, 23

Đây là bộ số dễ nhớ nhất vì có quy luật rõ: mỗi số cộng các chữ số lại đều bằng 5 (5; 1+4=5; 2+3=5). Người xưa gọi là “nửa đời nửa đoạn”, ý là ngày ở giữa chừng, làm việc gì cũng dễ dang dở. Câu ca quen thuộc: “mùng năm, mười bốn, hăm ba — đi chơi cũng thiệt nữa là đi buôn”.

Dương Công Kỵ Nhật — mười ba ngày trong năm

Bộ này ít người biết nhưng lại bị kiêng nặng nhất trong giới làm nhà: tương truyền do Dương Công (một thầy phong thủy đời Đường) định ra, mỗi tháng âm lịch đúng một ngày, cả năm mười ba ngày. Ngày này kiêng khởi công, động thổ, cất nóc.

Sát Chủ và Thụ Tử — tính theo chi của ngày

Hai bộ này không nhìn số ngày âm mà nhìn chi của ngày đặt trong tháng âm tương ứng. Ví dụ tháng Giêng thì ngày Tý là Sát Chủ Âm, ngày Tuất là Thụ Tử.

Tháng âm Sát Chủ Âm Thụ Tử Tháng âm Sát Chủ Âm Thụ Tử
Giêng Tý Tuất Bảy Hợi Sửu
Hai Tỵ Thìn Tám Sửu Mùi
Ba Mùi Hợi Chín Ngọ Dần
Tư Mão Tỵ Mười Dậu Thân
Năm Thân Tý Mười một Dần Mão
Sáu Tuất Ngọ Chạp Thìn Dậu

Vì phải biết chi của ngày — thứ tính từ số ngày Julius, rất khó nhẩm — nên với hai bộ này cách nhanh nhất là mở thẳng trang lịch và đọc dòng can chi.

Bảng tra ngày Tam Nương năm 2026 (dương lịch)

Cả năm 2026 có 75 ngày Tam Nương. Dưới đây là ngày dương lịch, đã đổi sẵn.

Tháng dương Ngày Tam Nương
Tháng 1 1, 6, 10, 15, 21, 25, 31
Tháng 2 5, 9, 14, 19, 23
Tháng 3 1, 6, 10, 15, 21, 25, 31
Tháng 4 5, 9, 14, 19, 23, 29
Tháng 5 4, 8, 13, 19, 23, 29
Tháng 6 3, 7, 12, 17, 21, 27
Tháng 7 2, 6, 11, 16, 20, 26, 31
Tháng 8 4, 9, 15, 19, 25, 30
Tháng 9 3, 8, 13, 17, 23, 28
Tháng 10 2, 7, 12, 16, 22, 27, 31
Tháng 11 5, 11, 15, 21, 26, 30
Tháng 12 5, 11, 15, 21, 26, 30

Bảng tra ngày Nguyệt Kỵ năm 2026 (dương lịch)

Cả năm 2026 có 38 ngày Nguyệt Kỵ.

Tháng dương Ngày Nguyệt Kỵ
Tháng 1 2, 11, 23
Tháng 2 1, 10, 21
Tháng 3 2, 11, 23
Tháng 4 1, 10, 21, 30
Tháng 5 9, 21, 30
Tháng 6 8, 19, 28
Tháng 7 7, 18, 27
Tháng 8 5, 17, 26
Tháng 9 4, 15, 24
Tháng 10 3, 14, 23
Tháng 11 1, 13, 22
Tháng 12 1, 13, 22, 31

Mười bốn ngày Dương Công Kỵ Nhật năm 2026

Định nghĩa là mười ba ngày âm lịch, nhưng đổi ra dương lịch năm 2026 lại rơi thành mười bốn ngày: ngày 22 tháng 11 âm xuất hiện hai lần trong cùng một năm dương (đầu tháng 1 và cuối tháng 12). Đây là kiểu lệch rất bình thường khi ghép hai loại lịch, không phải lỗi.

Dương lịch 2026 Âm lịch Dương lịch 2026 Âm lịch
10/1 22/11 16/7 3/6
6/2 19/12 20/8 8/7
1/3 13/1 8/9 27/7
29/3 11/2 7/10 27/8
25/4 9/3 3/11 25/9
23/5 7/4 1/12 23/10
19/6 5/5 30/12 22/11

Chín trong mười bốn ngày này trùng luôn với Tam Nương hoặc Nguyệt Kỵ: 10/1, 1/3, 23/5, 19/6, 16/7, 8/9, 7/10, 1/12 và 30/12. Nếu bạn đã tránh hai bộ kia rồi thì phần lớn Dương Công Kỵ Nhật cũng đã bị loại sẵn.

Lịch cả năm 2026 đánh dấu toàn bộ ngày Tam Nương, Nguyệt Kỵ và Dương Công Kỵ Nhật theo từng tháng dương lịch
Cả năm 2026 gộp trên một hình: 118 ô có màu trên tổng số 365 ngày. Vệt màu trôi chéo là do ngày âm lịch lệch dần so với ngày dương.

Một phép tính nên làm trước khi kiêng

Đây là chỗ bài viết này khác các bảng tra thông thường. Hãy cộng lại: 75 ngày Tam Nương, 38 ngày Nguyệt Kỵ, 14 ngày Dương Công. Trừ đi phần trùng nhau, năm 2026 còn 118 ngày dính ít nhất một trong ba bộ — tức 32% số ngày trong năm.

Chưa kể Sát Chủ và Thụ Tử, chưa kể sao xấu theo Ngọc Hạp thông thư, chưa kể ngày xung tuổi gia chủ. Cộng hết vào, số ngày “sạch” tuyệt đối còn rất ít — và đó chính là lý do vì sao càng tra càng thấy ngày nào cũng có một điều gì đó phải kiêng.

Kết luận rút ra không phải là “bỏ hết đi cho nhanh”, mà là: phải phân biệt việc trọng đại với việc thường ngày. Kiêng đúng chỗ thì nhẹ nhàng; kiêng tràn lan thì tự trói tay mình.

Việc nên cân nhắc tránh

  • Cưới hỏi — ăn hỏi, rước dâu, đăng ký kết hôn.
  • Nhập trạch, động thổ, cất nóc — nhất là vào Dương Công Kỵ Nhật.
  • Khai trương, mở hàng ngày đầu tiên.
  • Xuất hành đi xa dài ngày, ký kết lớn nếu bạn hoặc đối tác coi trọng chuyện này.

Việc không cần tránh

  • Đi làm, đi học, họp hành, việc lặp lại hằng ngày.
  • Mua sắm thông thường, sửa chữa vặt, dọn dẹp nhà cửa.
  • Việc gấp có hạn chót — dời một hồ sơ quá hạn sang tuần sau để chờ ngày đẹp là đổi một rủi ro có thật lấy một rủi ro tưởng tượng.
  • Việc thiện, thăm người ốm, tang lễ — những việc này không ai chọn ngày.

Có một loại việc nằm ở giữa mà nhiều người phân vân: lau dọn, bao sái bàn thờ. Đây là việc chăm sóc định kỳ chứ không phải khởi sự, nên không cần né Tam Nương; cái cần đúng là thứ tự và cách làm. Nếu bạn đang chuẩn bị dọn ban thờ, xem thêm hướng dẫn bao sái bàn thờ Thần Tài: làm khi nào và làm thế nào cho đúng.

Nếu buộc phải làm vào ngày xấu thì sao?

Thực tế đời sống không phải lúc nào cũng chiều theo lịch: ngày nghỉ của cả họ, lịch của nhà hàng, hạn của ngân hàng đều có thể ép bạn vào một ngày không đẹp. Thông lệ dân gian có mấy cách xử lý, và cả ba đều hợp lý theo nghĩa thực dụng:

  • Chọn giờ hoàng đạo trong ngày đó. Ngày xấu vẫn luôn có đủ sáu giờ hoàng đạo — xem cách tra trong bài giờ hoàng đạo là gì và cách tự tra theo can chi của ngày.
  • Làm lễ tượng trưng vào ngày đẹp, làm thật vào ngày tiện. Động thổ một nhát cuốc vào giờ tốt rồi hôm sau máy móc mới vào — cách này được dùng phổ biến ở các công trình lớn.
  • Chuẩn bị kỹ hơn bình thường. Phần lớn “xui” ở những dịp đông người đến từ việc thiếu chuẩn bị, không đến từ tờ lịch.

Câu hỏi thường gặp

Ngày Tam Nương tính theo âm lịch hay dương lịch?

Theo âm lịch: ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm hằng tháng. Bảng dương lịch ở trên chỉ là bản đã đổi sẵn cho năm 2026; sang năm khác sẽ rơi vào ngày dương khác hẳn.

Tam Nương và Nguyệt Kỵ có bao giờ trùng nhau không?

Không bao giờ. Tam Nương là 3, 7, 13, 18, 22, 27 còn Nguyệt Kỵ là 5, 14, 23 — hai bộ số rời nhau hoàn toàn. Nếu một cuốn lịch ghi một ngày vừa Tam Nương vừa Nguyệt Kỵ thì cuốn đó đã sai.

Ngày Tam Nương có phải là ngày hắc đạo không?

Không. Hai hệ thống khác nhau: hắc đạo xét theo trực và thần sát của ngày, Tam Nương xét theo con số của ngày âm. Một ngày Tam Nương vẫn có thể là ngày hoàng đạo, và ngược lại.

Có ngày nào trong 2026 không dính bất cứ điều kiêng nào không?

Nếu chỉ xét ba bộ Tam Nương, Nguyệt Kỵ và Dương Công thì cả năm còn 247 ngày sạch — vẫn rất rộng. Nhưng khi cộng thêm sao xấu và ngày xung tuổi riêng của từng người thì con số thu hẹp nhanh. Vì vậy nên chọn theo thứ tự: lọc ba bộ này trước, rồi mới xét tuổi gia chủ, cuối cùng mới chọn giờ.

Mỗi nơi ghi một kiểu, tin bảng nào?

Với Tam Nương và Nguyệt Kỵ thì mọi nguồn đều thống nhất, không có tranh cãi. Khác biệt thường nằm ở Sát Chủ và các sao phụ, vì mỗi trường phái dùng một cách an sao. Cách xử lý gọn nhất là chọn một nguồn và dùng nhất quán, thay vì gom nhiều bảng rồi thấy ngày nào cũng xấu.

Tóm lại

Tam Nương là 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm; Nguyệt Kỵ là 5, 14, 23 âm; Dương Công Kỵ Nhật mỗi tháng âm một ngày. Năm 2026 tổng cộng 118 ngày dính ít nhất một bộ, chiếm gần một phần ba năm — đủ nhiều để thấy rằng kiêng cần có chọn lọc.

Việc trọng đại thì nên tránh, việc thường ngày thì không. Và khi đã chốt được ngày, bước tiếp theo là chọn giờ: mời đọc cách tra giờ hoàng đạo, hoặc xem thẳng ngày cụ thể trên trang lịch ngày hôm nay.

Các ngày kiêng kể trên nằm ở lớp thứ ba của phép luận ngày. Muốn thấy cả bốn lớp ghép lại ra sao, đọc bài xem ngày tốt xấu theo bốn lớp.

Chia sẻ:FacebookZalo

Bài viết liên quan