Xem ngày tốt xấu: cách tự luận một ngày theo bốn lớp

Phong tục5 phút đọc

Câu hỏi thật của người đi xem ngày hiếm khi là “hôm nay tốt hay xấu”. Nó thường là “việc tôi định làm có nên đặt vào ngày đó không”. Hai câu đó khác nhau: cùng một ngày có thể hợp với việc này và phải tránh với việc kia. Vì vậy cách đọc đúng là đọc theo lớp, chứ không tìm một chữ “tốt” hay “xấu” duy nhất rồi dừng lại.

Bài này mô tả bốn lớp thông tin tạo nên kết luận về một ngày, và cách tự ghép chúng lại cho một ngày cụ thể.

Một ngày được luận từ bốn lớp

Lịch pháp dân gian không chấm điểm ngày bằng một thước đo duy nhất. Thứ bạn nhìn thấy trên một trang xem ngày là kết quả cộng gộp của bốn lớp độc lập nhau. Biết chúng tách rời thì mới hiểu vì sao hai nguồn có thể cho hai kết luận hơi khác nhau về cùng một ngày.

Lớp 1 — Ngày hoàng đạo hay ngày hắc đạo

Đây là lớp được nhắc tới nhiều nhất. Mỗi ngày ứng với một vị thần trực nhật. Sáu vị thuộc nhóm hoàng đạo: Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh. Sáu vị thuộc nhóm hắc đạo: Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Nguyên Vũ, Câu Trần. Ngày do một vị nhóm đầu trực là ngày hoàng đạo, nhóm sau là ngày hắc đạo.

Điểm hay bị bỏ qua: việc xác định dựa trên chi của tháng ghép với chi của ngày. Nghĩa là không có ngày dương lịch nào cố định tốt hay xấu, và cũng không thể suy ra từ riêng ngày âm. Trong một tháng bất kỳ, số ngày hoàng đạo, hắc đạo và ngày trung tính thường chia khá đều, mỗi loại khoảng một phần ba.

Lớp 2 — Trực của ngày

Thập nhị kiến trừ gán cho mỗi ngày một “trực” trong mười hai trực, xoay vòng: Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế. Mỗi trực có nhóm việc nên làm và nhóm việc nên tránh, và đây mới là lớp trả lời câu hỏi “hợp việc gì”.

  • Trực ThànhKhai: thuận cho việc khởi sự, mở cửa hàng, nhập trạch, ký kết.
  • Trực Định, Mãn: thuận cho việc an định — ăn hỏi, nhận nhà, ký hợp đồng dài hạn.
  • Trực Phá, Nguy: kiêng việc trọng đại; xưa chỉ dùng cho việc phá dỡ, dọn bỏ.
  • Trực Bế: kiêng khởi sự và kiêng việc cần lan tỏa.

Lớp 3 — Sao tốt và sao xấu trong ngày

Ngọc Hạp thông thư liệt kê chùm sao chiếu vào từng ngày. Bên tốt có Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ, Sinh Khí, Lộc Mã. Bên xấu có Sát Chủ, Thọ Tử, Trùng Tang, Thiên Cương, Không Vong. Một ngày hiếm khi chỉ có sao tốt hoặc chỉ có sao xấu; cách đọc là so tương quan giữa hai bên, và xem sao xấu đó có rơi trúng loại việc mình định làm hay không.

Lớp 4 — Giờ trong ngày

Ngày được chia thành mười hai giờ theo chi, mỗi giờ hai tiếng đồng hồ, và trong đó có sáu giờ hoàng đạo. Giờ được tính từ chi của ngày, nên ngày nào cũng có giờ tốt — kể cả ngày bị xếp là hắc đạo. Cách tra chi tiết nằm trong bài giờ hoàng đạo là gì và cách tra 12 giờ hoàng đạo.

Bốn bước tự luận một ngày

  1. Đổi ngày dương sang âm và lấy can chi. Mở trang của đúng ngày đó trong lịch ngày; trang ghi sẵn ngày âm, can chi ngày, can chi tháng và năm.
  2. Đọc nhãn hoàng đạo hay hắc đạo, rồi đọc trực. Hai thứ này nằm ngay phần đánh giá tổng quan của trang ngày. Trực cho biết ngày nghiêng về loại việc nào.
  3. Soi các ngày kiêng theo dân gian. Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Sát Chủ nằm ngoài hệ trực và sao, phải tra riêng — bảng tra cả năm nằm ở bài ngày Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Sát Chủ.
  4. Chốt giờ. Chọn trong các giờ hoàng đạo của ngày một khung khả thi với thực tế: giờ mà khách tới được, giờ mà người nhà có mặt.

Ngày tốt luôn gắn với một việc cụ thể

Không có “ngày tốt” trừu tượng. Bốn lớp trên chỉ thành câu trả lời khi đã biết việc định làm:

  • Mở cửa hàng, khai trương: ngoài bốn lớp còn phải đối chiếu tuổi người đứng tên — cách làm từng bước ở bài chọn ngày khai trương theo tuổi, và danh sách việc kèm theo ở khai trương nên làm gì.
  • Mở hàng đầu năm: thường chọn trong mấy ngày đầu tháng Giêng, xem thêm cúng mở hàng đầu năm.
  • Cưới hỏi, nhập trạch: hai việc này xem nặng tuổi của gia chủ và hướng, nên ngày hoàng đạo chỉ là điều kiện cần.
  • Việc hành chính, ký kết: phần lớn trường hợp chỉ cần tránh trực Phá, trực Bế và các ngày kiêng lớn là đủ.

Ba chỗ hay hiểu sai

Hắc đạo không phải là lệnh cấm. Nó là dấu hiệu nên cân nhắc với việc trọng đại. Ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo, và với việc thường ngày thì lớp này gần như không được tính đến.

Ngày tốt chung chưa chắc hợp tuổi bạn. Bốn lớp trên nói về bản thân ngày. Việc đối chiếu tuổi là một phép tính khác, đặt lên trên, và nó có thể loại một ngày vốn rất đẹp.

Ngày đẹp mà giờ sai thì mất phần lớn ý nghĩa. Trong thực hành dân gian, giờ được coi trọng không kém ngày — đặc biệt với lễ cúng và giờ mở cửa.

Xem nhanh một ngày bất kỳ

Mỗi ngày trong lịch ngày có một trang riêng, ghi đủ ngày âm, can chi, đánh giá hoàng đạo hay hắc đạo, trực, chùm sao tốt xấu, giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo của ngày đó. Muốn nhìn cả tháng để khoanh vùng vài ngày rồi mới soi kỹ, dùng lịch tháng.

Chia sẻ:FacebookZalo

Bài viết liên quan